Máy in laser đen trắng Canon LBP122DW (In đảo mặt| A4| A5| USB| LAN| WIFI)

4.790.000 

Phương pháp in In chùm tia laser đơn sắc
Tốc độ in  *1
A4 29 trang/phút
Thư 30 trang/phút
2 mặt 18 trang/phút (A4) / 19 trang/phút (Thư)
Độ phân giải in 600 x 600 dpi
Chất lượng in với công nghệ làm mịn hình ảnh 2.400 (tương đương) x 600 dpi
Thời gian khởi động (Từ khi bật nguồn) 7,5 giây
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)  *1  (Xấp xỉ)
A4 5,4 giây
Thời gian phục hồi (Từ chế độ ngủ) 3,2 giây trở xuống
Ngôn ngữ in UFR II
In hai mặt tự động Đúng
Lề in Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 5 mm
Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 10 mm (Phong bì)
Xử lý giấy

Dung lượng khay nạp giấy vào (Giấy thường, 80 g/m 2 )
Tiêu chuẩn
Khay giấy 150 tờ
Dung lượng khay đầu ra (Giấy thường, 75 g/m 2 ) 100 tờ
Kích thước phương tiện
Khay giấy A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Phong bì (COM10, Monarch, DL, C5), Custom (tối thiểu 76 x
127) mm đến tối đa 216 x 356 mm)
In 2 mặt A4, Legal, Letter, Foolscap, Legal Ấn Độ
Loại phương tiện Giấy thường, giấy tái chế, nhãn, bưu thiếp, phong bì
Trọng lượng phương tiện
Khay giấy 60 – 163 g/ m2
In 2 mặt 60 – 105 g/ m2
Kết nối & Phần mềm

Giao diện chuẩn
Có dây USB 2.0 tốc độ cao, 10Base-T/100Base-TX
Không dây Wi-Fi 802.11b/g/n
(Chế độ cơ sở hạ tầng, WPS, Kết nối trực tiếp)
Giao thức mạng
In LPD, RAW, WSD-In (IPv4, IPv6)
An ninh mạng
Có dây Lọc địa chỉ IP/Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, TLS 1.3
Không dây Chế độ cơ sở hạ tầng: WEP (64/128 bit),
WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES),
WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES)
Chế độ điểm truy cập: WPA2-PSK ( AES)
Giải pháp di động Canon PRINT Business, Dịch vụ in Canon, Apple® AirPrint®, Dịch vụ in Mopria®, Microsoft Universal Print
Hệ điều hành tương thích *2 Windows®, Windows Server®, Mac® OS, Linux, Chrome OS
Bao gồm phần mềm Trình điều khiển máy in, Trạng thái mực
Tổng quan

Bộ nhớ thiết bị 256MB
Trưng bày LCD 5 dòng
Yêu cầu về nguồn điện AC 220 – 240V, 50/60Hz
Mức tiêu thụ điện năng (Xấp xỉ)
Hoạt động 530 W (tối đa 1.300 W)
Đứng gần 3,5W
Ngủ 1.0W
Môi trường hoạt động
Nhiệt độ 10 – 30°C
Độ ẩm 20 – 80% RH (không ngưng tụ)
Chu kỳ nhiệm vụ hàng tháng *3 20.000 trang
Kích thước (W x D x H) (Xấp xỉ) 356x283x213mm
Trọng lượng *4  (Xấp xỉ) 6,0 kg
Hộp mực *5
Tiêu chuẩn Hộp mực 071: 1.200 trang (Theo bộ: 700 trang)
Cao Hộp mực 071H : 2.500 trang
Danh mục:

Gọi ngay